verb
English to Vietnamese Dictionary
tha Meaning in Vietnamese (tha nghĩa là gì)
là, đã từng là
là in English:tha
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tha trong tiếng Việt là là, đã từng là. (Dạng số ít giống đực ở thì quá khứ của động từ 'होना' (to be) trong tiếng Hindi, có nghĩa là 'đã là'.)
Definitions of Tha
- 1