verb
English to Vietnamese Dictionary

tha Meaning in Vietnamese (tha nghĩa là gì)

là, đã từng là
là in English:tha
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tha trong tiếng Việt là là, đã từng là. (Dạng số ít giống đực ở thì quá khứ của động từ 'होना' (to be) trong tiếng Hindi, có nghĩa là 'đã là'.)

Definitions of Tha

  1. 1
    verb(standard)
    đã từng là

    The masculine singular past tense form of the verb 'होना' (to be) in Hindi, meaning 'was'.

    Dạng số ít giống đực ở thì quá khứ của động từ 'होना' (to be) trong tiếng Hindi, có nghĩa là 'đã là'.

Example Sentences

standard

“He was a good friend.”

standard

“The man was tall.”

standard

“My brother was at home.”

Anh trai tôi đã từng ở nhà.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

iswill be