adjective
English to Vietnamese Dictionary
masculine Meaning in Vietnamese (masculine nghĩa là gì)
nam tính
nam tính in English:masculine
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của masculine trong tiếng Việt là nam tính. (Liên quan đến đàn ông hoặc các phẩm chất thường gắn liền với đàn ông, như sức mạnh, lòng dũng cảm hoặc sự quyết đoán.)
Definitions of Masculine
- 1adjectivenam tính
Relating to men or qualities traditionally associated with men, such as strength, courage, or assertiveness.
Liên quan đến đàn ông hoặc các phẩm chất thường gắn liền với đàn ông, như sức mạnh, lòng dũng cảm hoặc sự quyết đoán.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounmasculinity
adverbmasculinely