noun
English to Vietnamese Dictionary

m Meaning in Vietnamese (m nghĩa là gì)

m
m in English:m
IPA:ɛm
Phonetic:em
Plural: ms
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của m trong tiếng Việt là m. (Chữ cái thứ mười ba trong bảng chữ cái tiếng Anh, thường dùng để biểu thị một âm thanh cụ thể.)

Definitions of M

  1. 1
    noun
    m

    The thirteenth letter of the English alphabet, often used to represent a specific sound.

    Chữ cái thứ mười ba trong bảng chữ cái tiếng Anh, thường dùng để biểu thị một âm thanh cụ thể.

  2. 2
    noun
    m

    An abbreviation for various words such as 'meter', 'million', 'male', or 'morning'.

    Viết tắt của nhiều từ như 'mét', 'triệu', 'nam', hoặc 'buổi sáng'.

Example Sentences

“The word 'mother' starts with the letter 'm'.”

Từ 'mother' bắt đầu bằng chữ 'm'.

“The distance was 100 m, meaning 100 meters.”

Khoảng cách là 100 m, nghĩa là 100 mét.