adjective
English to Vietnamese Dictionary

specific Meaning in Vietnamese (specific nghĩa là gì)

cụ thể, chính xác
cụ thể in English:specific
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của specific trong tiếng Việt là cụ thể, chính xác. (Liên quan đến một điều, một người hoặc một nhóm cụ thể, thay vì những điều nói chung.)

Definitions of Specific

  1. 1
    adjective
    cụ thể

    Relating to a particular thing, person, or group, rather than to things in general.

    Liên quan đến một điều, một người hoặc một nhóm cụ thể, thay vì những điều nói chung.

  2. 2
    adjective
    chính xác

    Exact and precise, leaving no room for doubt or ambiguity.

    Chính xác và rõ ràng, không để lại chỗ cho sự nghi ngờ hoặc mơ hồ.

Example Sentences

“Please provide specific details about the project.”

Vui lòng cung cấp các chi tiết cụ thể về dự án.

“The doctor gave specific instructions for the medication.”

“We need a specific type of wrench for this task.”

Chúng ta cần một loại cờ lê cụ thể cho nhiệm vụ này.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

generalvaguebroadindefinite

Inflected Word Forms

nounspecification
adverbspecifically

Phrases & Idiomatic Expressions

specific tocollocation

Unique to or characteristic of a particular thing.