relating Meaning in Vietnamese (relating nghĩa là gì)
Nghĩa của relating trong tiếng Việt là liên quan, sự kết nối. (Có mối liên hệ hoặc sự liên kết với một cái gì đó, thường được sử dụng trong cụm giới từ.)
Definitions of Relating
- 1adjectiveliên quan
Having a connection or association with something, often used in a prepositional phrase.
Có mối liên hệ hoặc sự liên kết với một cái gì đó, thường được sử dụng trong cụm giới từ.
- 2nounsự kết nối
The act of establishing a connection, rapport, or understanding with someone or something.
Hành động thiết lập một mối liên hệ, mối quan hệ hoặc sự hiểu biết với ai đó hoặc một cái gì đó.
Example Sentences
“The documents relating to the new policy are available online.”
Các tài liệu liên quan đến chính sách mới có sẵn trực tuyến.
“She has a natural talent for relating to people from all walks of life.”
“We need to discuss matters relating to the project budget.”
Chúng ta cần thảo luận các vấn đề liên quan đến ngân sách dự án.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Concerning or in connection with something.
Interacting or communicating effectively with other people.