verb
English to Vietnamese Dictionary

ran Meaning in Vietnamese (ran nghĩa là gì)

chạy, đã chạy, đã chảy, đã vận hành
chạy in English:ran
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ran trong tiếng Việt là chạy, đã chạy, đã chảy, đã vận hành. (Đã di chuyển nhanh bằng chân, thường nhanh hơn đi bộ, trong quá khứ.)

Definitions of Ran

  1. 1
    verb
    đã chạy

    To have moved quickly on foot, typically faster than walking, in the past.

    Đã di chuyển nhanh bằng chân, thường nhanh hơn đi bộ, trong quá khứ.

  2. 2
    verb
    đã chảy

    To have flowed or moved in a particular direction, often referring to liquids or currents, in the past.

    Đã chảy hoặc di chuyển theo một hướng nhất định, thường đề cập đến chất lỏng hoặc dòng chảy, trong quá khứ.

  3. 3
    verb
    đã vận hành

    To have operated or functioned, often referring to a machine or system, or to have been in charge of something, in the past.

    Đã hoạt động hoặc vận hành, thường đề cập đến máy móc hoặc hệ thống, hoặc đã phụ trách một cái gì đó, trong quá khứ.

Example Sentences

casual

“He ran to the store to buy milk before it closed.”

casual

“The river ran dry during the long summer drought.”

Con sông đã cạn khô trong đợt hạn hán kéo dài mùa hè.

formal

“She ran for president in the last election, but did not win.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

sprintedracedhastenedjogged

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiverun
third person singularruns
past participlerun
present participlerunning
agent nounrunner

Phrases & Idiomatic Expressions

ran out ofphrasal_verb

To completely use up a supply of something.

ran intophrasal_verb

To meet someone unexpectedly or to encounter a problem.

ran overphrasal_verb

To hit someone or something with a vehicle and drive over them.