noun
English to Vietnamese Dictionary

ramsey Meaning in Vietnamese (ramsey nghĩa là gì)

Ramsey
Ramsey in English:ramsey
Phonetic:Ram-xây
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ramsey trong tiếng Việt là Ramsey. (Ramsey là một họ phổ biến của người Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'hòn đảo của cừu đực' hoặc 'hòn đảo tỏi dại'.)

Definitions of Ramsey

  1. 1
    noun
    Ramsey

    Ramsey is a common English surname of Old English origin, meaning 'ram's island' or 'wild garlic island'.

    Ramsey là một họ phổ biến của người Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'hòn đảo của cừu đực' hoặc 'hòn đảo tỏi dại'.

  2. 2
    noun
    Ramsey

    Ramsey is also a geographical name for several towns and places, such as a town on the Isle of Man or in Minnesota, USA.

    Ramsey cũng là tên địa danh của một số thị trấn và địa điểm, chẳng hạn như một thị trấn trên Đảo Man hoặc ở Minnesota, Hoa Kỳ.

Example Sentences

casual

“Gordon Ramsey is a famous chef.”

Gordon Ramsey là một đầu bếp nổi tiếng.

casual

“The town of Ramsey is located on the Isle of Man.”

Thị trấn Ramsey nằm trên Đảo Man.