ranch Meaning in Vietnamese (ranch nghĩa là gì)
Nghĩa của ranch trong tiếng Việt là trang trại chăn nuôi, chăn nuôi. (Một nông trại lớn, đặc biệt là ở miền tây Hoa Kỳ và Canada, nơi nuôi và nhân giống gia súc, ngựa hoặc cừu.)
Definitions of Ranch
- 1nountrang trại chăn nuôi
A large farm, especially in the western United States and Canada, where cattle, horses, or sheep are bred and raised.
Một nông trại lớn, đặc biệt là ở miền tây Hoa Kỳ và Canada, nơi nuôi và nhân giống gia súc, ngựa hoặc cừu.
- 2
Example Sentences
“He grew up on a cattle ranch in Texas.”
Anh ấy lớn lên tại một trang trại chăn nuôi gia súc ở Texas.
“They decided to ranch for a living after moving to the countryside.”
Họ quyết định làm nghề chăn nuôi để kiếm sống sau khi chuyển về nông thôn.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A house on a ranch, typically a single-story dwelling.
A worker on a ranch, especially one who tends livestock.