noun
English to Vietnamese Dictionary

livestock Meaning in Vietnamese (livestock nghĩa là gì)

gia súc
gia súc in English:livestock
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của livestock trong tiếng Việt là gia súc. (Động vật, như gia súc, cừu và lợn, được nuôi trong trang trại để sử dụng hoặc lấy lời.)

Definitions of Livestock

  1. 1
    noun(standard)
    gia súc

    Animals, such as cattle, sheep, and pigs, that are kept on a farm for use or profit.

    Động vật, như gia súc, cừu và lợn, được nuôi trong trang trại để sử dụng hoặc lấy lời.

Example Sentences

casual

“The farmer raised a variety of livestock, including cows and chickens.”

business

“Proper care of livestock is essential for a successful farm.”

Việc chăm sóc gia súc đúng cách là điều cần thiết cho một trang trại thành công.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

farm animalsdomestic animalsstock