adjective · verb · adverb
English to Vietnamese Dictionary

last Meaning in Vietnamese (last nghĩa là gì)

adjectivecuối cùng
verbkéo dài
adverbcuối cùng
cuối cùng in English:last
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của last trong tiếng Việt là cuối cùng, kéo dài. (Chỉ cái đến sau tất cả những cái khác trong một chuỗi hoặc trình tự, hoặc cái ngay trước cái hiện tại.)

Definitions of Last

  1. 1
    adjective
    cuối cùng

    Referring to the one that comes after all others in a series or sequence, or the one immediately preceding the present.

    Chỉ cái đến sau tất cả những cái khác trong một chuỗi hoặc trình tự, hoặc cái ngay trước cái hiện tại.

  2. 2
    verb
    kéo dài

    To continue to exist or happen for a specified period of time.

    Tiếp tục tồn tại hoặc xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định.

  3. 3
    adverb
    cuối cùng

    On the most recent occasion; after all others.

    Vào dịp gần đây nhất; sau tất cả những cái khác.

Example Sentences

casual

“This is the last piece of cake.”

Đây là miếng bánh cuối cùng.

business

“The meeting lasted for two hours.”

Cuộc họp kéo dài hai giờ.

casual

“Who arrived last?”

Ai đến cuối cùng?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

finalultimateconcluding

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectivelasting
adjectiveeverlasting
adverblastly

Phrases & Idiomatic Expressions

at lastexpression

Finally, after a long delay.

last but not leastidiom

Important despite being mentioned last.

to last a lifetimeexpression

To endure or remain functional for a very long time.