adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

final Meaning in Vietnamese (final nghĩa là gì)

adjectivecuối cùng
nounbài thi cuối kỳ, trận chung kết
cuối cùng in English:final
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của final trong tiếng Việt là cuối cùng, bài thi cuối kỳ, trận chung kết. (Là cái cuối cùng trong một chuỗi hoặc một loạt, đánh dấu sự kết thúc của một cái gì đó.)

Definitions of Final

  1. 1
    adjective
    cuối cùng

    Being the last in a series or sequence, marking the end of something.

    Là cái cuối cùng trong một chuỗi hoặc một loạt, đánh dấu sự kết thúc của một cái gì đó.

  2. 2
    noun
    bài thi cuối kỳ

    A concluding examination in an academic course.

    Một kỳ thi kết thúc trong một khóa học học thuật.

  3. 3
    noun
    trận chung kết

    The concluding game or match in a competition.

    Trận đấu hoặc cuộc thi kết thúc trong một giải đấu.

Example Sentences

formal

“This is the final decision on the matter.”

Đây là quyết định cuối cùng về vấn đề này.

casual

“She is studying hard for her finals next week.”

Cô ấy đang học chăm chỉ cho các bài thi cuối kỳ vào tuần tới.

casual

“Our team reached the final of the championship.”

Đội của chúng tôi đã lọt vào trận chung kết của giải vô địch.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

lastultimateconcludingterminal

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

firstinitialpreliminaryopening

Inflected Word Forms

nounfinality
adverbfinally

Phrases & Idiomatic Expressions

final strawidiom

The last in a series of bad things that makes someone unable to accept a situation any longer.

final offercollocation

The last offer made, which will not be changed.

final countdownexpression

The last few moments before an important event.