examination Meaning in Vietnamese (examination nghĩa là gì)
Nghĩa của examination trong tiếng Việt là sự kiểm tra, bài thi, sự xem xét, cuộc khám bệnh. (Một bài kiểm tra chính thức để đánh giá kiến thức hoặc khả năng của một người về một môn học cụ thể.)
Definitions of Examination
- 1nounbài thi
An examination is a formal test that assesses a person's knowledge or ability in a particular subject.
Một bài kiểm tra chính thức để đánh giá kiến thức hoặc khả năng của một người về một môn học cụ thể.
- 2nounsự xem xét
An examination can also refer to a detailed inspection or investigation of something.
Một cuộc kiểm tra hoặc điều tra chi tiết về một điều gì đó.
- 3nouncuộc khám bệnh
In a medical context, an examination is a thorough inspection of a patient's body to determine their health status.
Trong bối cảnh y tế, một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng cơ thể bệnh nhân để xác định tình trạng sức khỏe của họ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: