noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

fight Meaning in Vietnamese (fight nghĩa là gì)

nounchiến đấu, cuộc ẩu đả, cuộc tranh cãi
verbchiến đấu
chiến đấu in English:fight
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fight trong tiếng Việt là chiến đấu, cuộc ẩu đả, cuộc tranh cãi. (Một cuộc ẩu đả là một cuộc đối đầu hoặc đấu tranh bạo lực giữa hai hoặc nhiều người hoặc nhóm.)

Definitions of Fight

  1. 1
    noun
    cuộc ẩu đả

    A fight is a violent confrontation or struggle between two or more people or groups.

    Một cuộc ẩu đả là một cuộc đối đầu hoặc đấu tranh bạo lực giữa hai hoặc nhiều người hoặc nhóm.

  2. 2
    verb
    chiến đấu

    To fight means to take part in a violent struggle or contest against an opponent.

    Chiến đấu có nghĩa là tham gia vào một cuộc đấu tranh hoặc tranh đấu bạo lực chống lại một đối thủ.

  3. 3
    noun
    cuộc tranh cãi

    A fight can also refer to an argument or disagreement, often a heated one.

    Một cuộc tranh cãi cũng có thể đề cập đến một cuộc tranh luận hoặc bất đồng, thường là một cuộc tranh luận gay gắt.

Example Sentences

casual

“The two brothers had a big fight over the remote control.”

Hai anh em đã có một cuộc ẩu đả lớn vì chiếc điều khiển từ xa.

formal

“Soldiers are trained to fight bravely for their country.”

casual

“She decided to fight for her rights.”

Cô ấy quyết định đấu tranh cho quyền lợi của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensefought
present participlefighting
agent nounfighter
adjectivefightable

Phrases & Idiomatic Expressions

fight backphrasal_verb

To resist an attack or opponent.

fight forphrasal_verb

To struggle to achieve or obtain something.

fight tooth and nailidiom

To fight with great determination and effort.