noun
English to Vietnamese Dictionary

harmony Meaning in Vietnamese (harmony nghĩa là gì)

hòa hợp, sự hòa hợp
hòa hợp in English:harmony
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của harmony trong tiếng Việt là hòa hợp, sự hòa hợp. (Sự đồng thuận hoặc hòa hợp, đặc biệt là về cảm xúc, ý kiến hoặc âm thanh, tạo nên một tổng thể hài hòa và nhất quán.)

Definitions of Harmony

  1. 1
    noun
    sự hòa hợp

    Harmony refers to the state of agreement or concord, especially in terms of feelings, opinions, or sounds, creating a pleasing and consistent whole.

    Sự đồng thuận hoặc hòa hợp, đặc biệt là về cảm xúc, ý kiến hoặc âm thanh, tạo nên một tổng thể hài hòa và nhất quán.

Example Sentences

casual

“The choir sang in perfect harmony.”

casual

“They lived in harmony with nature.”

Họ sống hòa hợp với thiên nhiên.

formal

“Achieving social harmony is a complex task.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveharmonize
agent nounharmonizer
adjectiveharmonious
adverbharmoniously