noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
accord Meaning in Vietnamese (accord nghĩa là gì)
nounhiệp định, sự hòa hợp
verbtrao cho
hiệp định in English:accord
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của accord trong tiếng Việt là hiệp định, sự hòa hợp, trao cho. (Một thỏa thuận hoặc hiệp ước chính thức giữa hai hoặc nhiều bên.)
Definitions of Accord
- 1
- 2nounsự hòa hợp
Harmony or consistency between ideas, opinions, or actions.
Sự hài hòa hoặc nhất quán giữa các ý tưởng, ý kiến hoặc hành động.
- 3verbtrao cho
To give or grant someone power, status, or recognition.
Trao hoặc ban cho ai đó quyền lực, địa vị hoặc sự công nhận.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tenseaccorded
present participleaccording
nounaccordance