noun
English to Vietnamese Dictionary

accordance Meaning in Vietnamese (accordance nghĩa là gì)

sự phù hợp
sự phù hợp in English:accordance
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của accordance trong tiếng Việt là sự phù hợp. (Tình trạng đồng ý hoặc hài hòa với một cái gì đó, thường được sử dụng trong cụm từ 'theo đúng'.)

Definitions of Accordance

  1. 1
    noun
    sự phù hợp

    The state of being in agreement or harmony with something, often used in the phrase 'in accordance with'.

    Tình trạng đồng ý hoặc hài hòa với một cái gì đó, thường được sử dụng trong cụm từ 'theo đúng'.

Example Sentences

formal

“The decision was made in accordance with company policy.”

formal

“All actions must be in strict accordance with the regulations.”

Tất cả các hành động phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounaccord
adjectiveaccording
adverbaccordingly