adjective
English to Vietnamese Dictionary

ain Meaning in Vietnamese (ain nghĩa là gì)

riêng
riêng in English:ain
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ain trong tiếng Việt là riêng. (Trong tiếng Anh Scotland, 'ain' hoạt động như một tính từ có nghĩa là 'của riêng mình', chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về bản thân.)

Definitions of Ain

  1. 1
    adjective(dialectal)
    riêng

    In Scottish English, 'ain' functions as an adjective meaning 'own', indicating possession or belonging to oneself.

    Trong tiếng Anh Scotland, 'ain' hoạt động như một tính từ có nghĩa là 'của riêng mình', chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về bản thân.

Example Sentences

dialectal

“He built his ain house with his own hands.”

Ông ấy đã tự tay xây nên ngôi nhà riêng của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

another'ssomeone else's