adjective
English to Vietnamese Dictionary

able Meaning in Vietnamese (able nghĩa là gì)

có khả năng
có khả năng in English:able
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của able trong tiếng Việt là có khả năng. (Có đủ sức mạnh, kỹ năng hoặc nguồn lực để thực hiện một hành động hoặc đạt được mục tiêu một cách thành công.)

Definitions of Able

  1. 1
    adjective
    có khả năng

    Possessing the necessary power, skill, or resources to perform an action or achieve a goal successfully.

    Có đủ sức mạnh, kỹ năng hoặc nguồn lực để thực hiện một hành động hoặc đạt được mục tiêu một cách thành công.

Example Sentences

“She is able to speak three languages fluently.”

Cô ấy có khả năng nói trôi chảy ba thứ tiếng.

“Are you able to help me with this task?”

Bạn có thể giúp tôi với nhiệm vụ này không?

“He was able to finish the project on time.”

Anh ấy đã có thể hoàn thành dự án đúng hạn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unableincapableincompetent

Inflected Word Forms

nounability
adjectivedisabled
adverbably

Phrases & Idiomatic Expressions

to be able toexpression

To have the capacity or opportunity to do something.

able-bodiedcollocation

Physically strong and healthy, not disabled.