adjective
English to Vietnamese Dictionary

competent Meaning in Vietnamese (competent nghĩa là gì)

có năng lực, có đủ khả năng, kiến thức hoặc kỹ năng để làm việc gì đó một cách thành công hoặc hiệu quả
có năng lực in English:competent
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của competent trong tiếng Việt là có năng lực, có đủ khả năng, kiến thức hoặc kỹ năng để làm việc gì đó một cách thành công hoặc hiệu quả. (Có đủ khả năng, kiến thức hoặc kỹ năng để làm việc gì đó một cách thành công hoặc hiệu quả.)

Definitions of Competent

  1. 1
    adjective
    có đủ khả năng, kiến thức hoặc kỹ năng để làm việc gì đó một cách thành công hoặc hiệu quả.

    Possessing the necessary ability, knowledge, or skill to do something successfully or efficiently.

    Có đủ khả năng, kiến thức hoặc kỹ năng để làm việc gì đó một cách thành công hoặc hiệu quả.

Example Sentences

casual

“She is a highly competent manager who always meets her targets.”

business

“We need a competent person to handle this complex project.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

incompetentincapableunqualifiedinept

Inflected Word Forms

nouncompetence
nouncompetency
adverbcompetently