adjective
English to Vietnamese Dictionary

capable Meaning in Vietnamese (capable nghĩa là gì)

có khả năng
có khả năng in English:capable
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của capable trong tiếng Việt là có khả năng. (Có đủ năng lực, phẩm chất hoặc sự phù hợp để làm hoặc đạt được điều gì đó.)

Definitions of Capable

  1. 1
    adjective
    có khả năng

    Having the necessary ability, quality, or fitness to do or achieve something.

    Có đủ năng lực, phẩm chất hoặc sự phù hợp để làm hoặc đạt được điều gì đó.

Example Sentences

casual

“She is a very capable leader.”

Cô ấy là một nhà lãnh đạo rất có năng lực.

casual

“He is capable of handling difficult situations.”

Anh ấy có khả năng xử lý các tình huống khó khăn.

business

“Are you capable of finishing the project on time?”

Bạn có khả năng hoàn thành dự án đúng hạn không?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

ablecompetentproficient

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

incapableunableincompetent

Inflected Word Forms

nouncapability
adjectiveincapable
adverbcapably

Phrases & Idiomatic Expressions

capable ofcollocation

Having the ability or quality to do something.