adverb
English to Vietnamese Dictionary

certainly Meaning in Vietnamese (certainly nghĩa là gì)

chắc chắn, chắc chắn rồi
chắc chắn in English:certainly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của certainly trong tiếng Việt là chắc chắn, chắc chắn rồi. (Được dùng để diễn tả điều gì đó chắc chắn đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra mà không có bất kỳ nghi ngờ nào.)

Definitions of Certainly

  1. 1
    adverb
    chắc chắn

    Used to express that something is definitely true or will definitely happen without any doubt.

    Được dùng để diễn tả điều gì đó chắc chắn đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra mà không có bất kỳ nghi ngờ nào.

  2. 2
    adverb
    chắc chắn rồi

    Used as a polite way of agreeing to something or giving permission.

    Được dùng như một cách lịch sự để đồng ý với điều gì đó hoặc cho phép.

Example Sentences

casual

“She will certainly be at the party tonight.”

Cô ấy chắc chắn sẽ có mặt tại bữa tiệc tối nay.

casual

“Can you help me with this? Certainly!”

Bạn có thể giúp tôi việc này không? Chắc chắn rồi!

casual

“It certainly looks like rain is coming.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nouncertainty
adjectivecertain

Phrases & Idiomatic Expressions

Certainly not!expression

An emphatic refusal or strong denial.