adverb
English to Vietnamese Dictionary
certainly Meaning in Vietnamese (certainly nghĩa là gì)
chắc chắn, chắc chắn rồi
chắc chắn in English:certainly
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của certainly trong tiếng Việt là chắc chắn, chắc chắn rồi. (Được dùng để diễn tả điều gì đó chắc chắn đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra mà không có bất kỳ nghi ngờ nào.)
Definitions of Certainly
- 1adverbchắc chắn
Used to express that something is definitely true or will definitely happen without any doubt.
Được dùng để diễn tả điều gì đó chắc chắn đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra mà không có bất kỳ nghi ngờ nào.
- 2adverbchắc chắn rồi
Used as a polite way of agreeing to something or giving permission.
Được dùng như một cách lịch sự để đồng ý với điều gì đó hoặc cho phép.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nouncertainty
adjectivecertain
Phrases & Idiomatic Expressions
Certainly not!expression
An emphatic refusal or strong denial.