adverb
English to Vietnamese Dictionary

surely Meaning in Vietnamese (surely nghĩa là gì)

chắc chắn, chắc hẳn
chắc chắn in English:surely
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của surely trong tiếng Việt là chắc chắn, chắc hẳn. (Dùng để nhấn mạnh niềm tin hoặc sự chắc chắn của người nói về điều gì đó, thường ngụ ý rằng điều đó là hiển nhiên hoặc có thể đoán trước.)

Definitions of Surely

  1. 1
    adverb
    chắc chắn

    Used to emphasize the speaker's conviction or certainty about something, often implying that it is obvious or expected.

    Dùng để nhấn mạnh niềm tin hoặc sự chắc chắn của người nói về điều gì đó, thường ngụ ý rằng điều đó là hiển nhiên hoặc có thể đoán trước.

  2. 2
    adverb
    chắc hẳn

    Used to express that something is probably true or expected, sometimes in a rhetorical question or to convey mild surprise.

    Dùng để diễn tả điều gì đó có lẽ đúng hoặc có thể đoán trước, đôi khi trong một câu hỏi tu từ hoặc để truyền đạt sự ngạc nhiên nhẹ.

Example Sentences

casual

“Surely you're not serious about quitting your job?”

Chắc hẳn bạn không nghiêm túc về việc nghỉ việc chứ?

casual

“She surely knows the answer to that complex question.”

Cô ấy chắc chắn biết câu trả lời cho câu hỏi phức tạp đó.

business

“Surely, there must be a more efficient way to complete this task.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

doubtfullyuncertainlyimprobably

Inflected Word Forms

nounsureness
adjectivesure

Phrases & Idiomatic Expressions

Surely not!expression

An exclamation expressing disbelief or strong disagreement.