other
English to Vietnamese Dictionary

s Meaning in Vietnamese (s nghĩa là gì)

s
s in English:s
IPA:ɛs
Phonetic:ét-xì
Plural: s's
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của s trong tiếng Việt là s. (Chữ cái thứ mười chín của bảng chữ cái tiếng Anh, được dùng làm ký hiệu hoặc trong các chữ viết tắt.)

Usage Note: Chữ 's' là chữ cái thứ mười chín trong bảng chữ cái tiếng Anh.

Definitions of S

  1. 1
    other
    s

    The nineteenth letter of the English alphabet, used as a symbol or in abbreviations.

    Chữ cái thứ mười chín của bảng chữ cái tiếng Anh, được dùng làm ký hiệu hoặc trong các chữ viết tắt.

  2. 2
    other
    s

    A suffix used to form the plural of most nouns, to indicate possession, or to form the third person singular present tense of verbs.

    Một hậu tố được dùng để tạo số nhiều cho hầu hết các danh từ, để chỉ sự sở hữu, hoặc để tạo ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại của động từ.

  3. 3
    other
    s

    A contraction for 'is' or 'has' when attached to a pronoun or noun, as in 'She's happy' or 'He's gone'.

    Sự rút gọn của 'is' hoặc 'has' khi gắn với một đại từ hoặc danh từ, như trong 'She's happy' (Cô ấy vui) hoặc 'He's gone' (Anh ấy đã đi).

Example Sentences

“The word 'school' starts with the letter 's'.”

Từ 'school' bắt đầu bằng chữ cái 's'.

“Many English nouns form their plural by adding an 's'.”

Nhiều danh từ tiếng Anh tạo số nhiều bằng cách thêm 's'.

“She's going to the market later today.”

Cô ấy sẽ đi chợ sau hôm nay.