noun
English to Vietnamese Dictionary

saab Meaning in Vietnamese (saab nghĩa là gì)

saab, ngài
saab in English:saab
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của saab trong tiếng Việt là saab, ngài. (Một danh xưng kính trọng dùng cho nam giới, thường chỉ người có thẩm quyền, địa vị xã hội cao hoặc đơn giản là một cách xưng hô lịch sự.)

Definitions of Saab

  1. 1
    noun(formal)
    ngài

    A respectful title used for a man, often indicating a person of authority, high social status, or simply as a polite form of address.

    Một danh xưng kính trọng dùng cho nam giới, thường chỉ người có thẩm quyền, địa vị xã hội cao hoặc đơn giản là một cách xưng hô lịch sự.

Example Sentences

formal

“Good morning, Saab, how may I help you today?”

Chào buổi sáng, ngài, tôi có thể giúp gì cho ngài hôm nay?

casual

“The Saab is very busy, please wait outside.”

Ngài ấy đang rất bận, xin vui lòng đợi bên ngoài.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

servantsubordinate