master Meaning in Vietnamese (master nghĩa là gì)
Nghĩa của master trong tiếng Việt là bậc thầy, chủ nhân, làm chủ. (Người sở hữu hoặc kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là người hầu hoặc động vật.)
Definitions of Master
- 1nounchủ nhân
A person who owns or controls something or someone, especially a servant or animal.
Người sở hữu hoặc kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là người hầu hoặc động vật.
- 2nounbậc thầy
A person who is highly skilled in a particular art, craft, or profession.
Người có kỹ năng cao trong một nghệ thuật, nghề thủ công hoặc nghề nghiệp cụ thể.
- 3verblàm chủ
To acquire complete knowledge or skill in something; to overcome or control something completely.
Để có được kiến thức hoặc kỹ năng hoàn chỉnh về một cái gì đó; để vượt qua hoặc kiểm soát hoàn toàn một cái gì đó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A comprehensive plan of action.
A key that can open several different locks.
A person who hosts an event or public gathering.