saying Meaning in Vietnamese (saying nghĩa là gì)
Nghĩa của saying trong tiếng Việt là câu nói, châm ngôn, việc nói. (Một câu nói là một biểu đạt ngắn gọn, súc tích về một sự thật hoặc nguyên tắc chung, thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.)
Definitions of Saying
- 1nounchâm ngôn
A saying is a short, pithy expression of a general truth or principle, often passed down through generations.
Một câu nói là một biểu đạt ngắn gọn, súc tích về một sự thật hoặc nguyên tắc chung, thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
- 2gerundviệc nói
The act of saying something refers to the process of articulating words or expressing thoughts verbally.
Hành động nói một điều gì đó đề cập đến quá trình phát âm từ ngữ hoặc diễn đạt suy nghĩ bằng lời.
Example Sentences
“My grandmother always had a wise saying for every situation.”
Bà tôi luôn có một câu châm ngôn khôn ngoan cho mọi tình huống.
“The old saying 'haste makes waste' is still relevant today.”
Câu nói cũ 'vội vàng thì hỏng việc' vẫn còn phù hợp cho đến ngày nay.
“His saying goodbye felt very final.”
Lời nói tạm biệt của anh ấy nghe thật dứt khoát.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
It is obvious or self-evident.
To express one's opinion or thoughts.
I understand completely; no further explanation is needed.