noun
English to Vietnamese Dictionary

maxim Meaning in Vietnamese (maxim nghĩa là gì)

châm ngôn
châm ngôn in English:maxim
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của maxim trong tiếng Việt là châm ngôn. (Một câu nói ngắn gọn, súc tích diễn tả một sự thật chung hoặc một quy tắc ứng xử.)

Definitions of Maxim

  1. 1
    noun
    châm ngôn

    A short, pithy statement expressing a general truth or rule of conduct.

    Một câu nói ngắn gọn, súc tích diễn tả một sự thật chung hoặc một quy tắc ứng xử.

Example Sentences

formal

“It is a well-known maxim that honesty is the best policy.”

Đó là một châm ngôn nổi tiếng rằng trung thực là chính sách tốt nhất.

casual

“He lived his life by the maxim 'live and let live'.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

aphorismadageproverbsaying