noun
English to Vietnamese Dictionary

honesty Meaning in Vietnamese (honesty nghĩa là gì)

sự trung thực, sự thẳng thắn
sự trung thực in English:honesty
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của honesty trong tiếng Việt là sự trung thực, sự thẳng thắn. (Phẩm chất của sự thật thà và thẳng thắn trong tính cách và hành vi.)

Definitions of Honesty

  1. 1
    noun
    sự thẳng thắn

    The quality of being truthful and straightforward in character and behavior.

    Phẩm chất của sự thật thà và thẳng thắn trong tính cách và hành vi.

Example Sentences

“Honesty is the best policy.”

Trung thực là chính sách tốt nhất.

“Her honesty was admired by everyone.”

“He always speaks with honesty.”

Anh ấy luôn nói một cách trung thực.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

truthfulnessintegritysincerity

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

noundishonesty
adjectivehonest
adverbhonestly

Phrases & Idiomatic Expressions

honesty is the best policyexpression

It is always better to be truthful and straightforward.