noun
English to Vietnamese Dictionary

dishonesty Meaning in Vietnamese (dishonesty nghĩa là gì)

sự không trung thực
sự không trung thực in English:dishonesty
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dishonesty trong tiếng Việt là sự không trung thực. (Chất lượng của việc không trung thực; sự thiếu trung thực hoặc liêm chính.)

Definitions of Dishonesty

  1. 1
    noun
    sự không trung thực

    The quality of being dishonest; lack of honesty or integrity.

    Chất lượng của việc không trung thực; sự thiếu trung thực hoặc liêm chính.

Example Sentences

casual

“His dishonesty cost him his job.”

Sự không trung thực của anh ấy đã khiến anh ấy mất việc.

business

“The company was accused of financial dishonesty.”

Công ty bị buộc tội gian lận tài chính.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

deceitfrauduntruthfulnessduplicity

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

honestyintegritytruthfulness

Inflected Word Forms

adjectivedishonest
adverbdishonestly