verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

hang Meaning in Vietnamese (hang nghĩa là gì)

verbtreo, treo cổ
nouncách làm
treo in English:hang
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hang trong tiếng Việt là treo, treo cổ, cách làm. (Treo vật gì đó từ trên cao xuống, để phần dưới tự do hoặc được treo theo cách này.)

Definitions of Hang

  1. 1
    verb
    treo

    To suspend something from above, allowing the lower part to be free, or to be suspended in this manner.

    Treo vật gì đó từ trên cao xuống, để phần dưới tự do hoặc được treo theo cách này.

  2. 2
    verb
    treo cổ

    To kill someone by tying a rope around their neck and allowing them to drop, typically as a form of execution.

    Giết ai đó bằng cách trói dây quanh cổ và để họ rơi xuống, thường là một hình thức hành quyết.

  3. 3
    noun(informal)
    cách làm

    The particular knack, skill, or method required to do something correctly, often used in the phrase 'get the hang of it'.

    Sự khéo léo, kỹ năng hoặc phương pháp cần thiết để làm điều gì đó một cách chính xác, thường được sử dụng trong cụm từ 'get the hang of it' (làm quen với nó).

Example Sentences

“She decided to hang the painting in the living room.”

Cô ấy quyết định treo bức tranh trong phòng khách.

“The clothes were left to hang on the line to dry.”

casual

“Don't just hang around, help me with these boxes.”

Đừng chỉ lảng vảng, hãy giúp tôi với những chiếc hộp này.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensehung
gerundhanging
nounoverhang
agent nounhanger

Phrases & Idiomatic Expressions

hang outphrasal_verb

To spend time idly or casually with someone or in a place.

hang upphrasal_verb

To end a telephone conversation or to suspend something on a hook or hanger.

get the hang of itidiom

To learn how to do something, especially something that is not obvious or simple.