verb
English to Vietnamese Dictionary
detach Meaning in Vietnamese (detach nghĩa là gì)
tách rời, tách ra, tách mình ra
tách rời in English:detach
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của detach trong tiếng Việt là tách rời, tách ra, tách mình ra. (Làm cho cái gì đó tách ra hoặc ngắt kết nối khỏi một vật thể hoặc nhóm lớn hơn.)
Definitions of Detach
- 1verbtách ra
To separate or disconnect something from a larger object or group.
Làm cho cái gì đó tách ra hoặc ngắt kết nối khỏi một vật thể hoặc nhóm lớn hơn.
- 2verbtách mình ra
To disengage oneself from a situation or a group, often emotionally or mentally.
Tự mình thoát ly khỏi một tình huống hoặc một nhóm, thường là về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.
Example Sentences
casual
“Please detach the label from the package before opening it.”
general
“It's important to detach yourself from emotional situations to think clearly.”
Điều quan trọng là phải tách mình ra khỏi các tình huống cảm xúc để suy nghĩ rõ ràng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
present participledetaching
noundetachment
adjectivedetached
adjectivedetachable