noun
English to Vietnamese Dictionary
detachment Meaning in Vietnamese (detachment nghĩa là gì)
sự tách rời, sự khách quan, tiểu đoàn
sự tách rời in English:detachment
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của detachment trong tiếng Việt là sự tách rời, sự khách quan, tiểu đoàn. (Trạng thái khách quan hoặc xa cách, đặc trưng bởi sự thiếu liên quan về cảm xúc hoặc thiên vị.)
Definitions of Detachment
- 1nounsự khách quan
The state of being objective or aloof, characterized by a lack of emotional involvement or bias.
Trạng thái khách quan hoặc xa cách, đặc trưng bởi sự thiếu liên quan về cảm xúc hoặc thiên vị.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivedetach
gerunddetaching
adjectivedetached
adjectivedetachable