noun
English to Vietnamese Dictionary

objectivity Meaning in Vietnamese (objectivity nghĩa là gì)

tính khách quan, sự không thiên vị
tính khách quan in English:objectivity
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của objectivity trong tiếng Việt là tính khách quan, sự không thiên vị. (Phẩm chất của sự khách quan, được đặc trưng bởi sự thiếu thiên vị, phán xét hoặc định kiến.)

Definitions of Objectivity

  1. 1
    noun
    sự không thiên vị

    The quality of being objective, characterized by a lack of bias, judgment, or prejudice.

    Phẩm chất của sự khách quan, được đặc trưng bởi sự thiếu thiên vị, phán xét hoặc định kiến.

Example Sentences

“It is crucial for scientists to maintain objectivity in their research.”

Điều quan trọng là các nhà khoa học phải duy trì tính khách quan trong nghiên cứu của họ.

“The report lacked objectivity and seemed to favor one side.”

“Achieving complete objectivity in human affairs is often challenging.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

impartialityneutralityfairnessdetachment

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

subjectivitybiaspartialityprejudice

Inflected Word Forms

adjectiveobjective
adverbobjectively

Phrases & Idiomatic Expressions

maintain objectivitycollocation

To keep a neutral and unbiased perspective.