adverb
English to Vietnamese Dictionary

obviously Meaning in Vietnamese (obviously nghĩa là gì)

rõ ràng
rõ ràng in English:obviously
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của obviously trong tiếng Việt là rõ ràng. (Một cách dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu được; một cách rõ ràng.)

Definitions of Obviously

  1. 1
    adverb
    rõ ràng

    In a way that is easily perceived or understood; clearly.

    Một cách dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu được; một cách rõ ràng.

Example Sentences

“Obviously, he was not happy with the decision.”

Rõ ràng là anh ấy không hài lòng với quyết định đó.

“She was obviously tired after the long journey.”

Rõ ràng là cô ấy đã mệt sau chuyến đi dài.

“Obviously, we need to find a better solution.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

obscurelyvaguelydoubtfullyambiguously

Inflected Word Forms

nounobviousness
adjectiveobvious