office Meaning in Vietnamese (office nghĩa là gì)
Nghĩa của office trong tiếng Việt là văn phòng, chức vụ. (Một văn phòng là một phòng, một tập hợp các phòng hoặc một tòa nhà nơi mọi người làm việc, đặc biệt là tại bàn hoặc với máy tính, thực hiện các hoạt động kinh doanh hoặc chuyên môn.)
Definitions of Office
- 1nounvăn phòng
An office is a room, set of rooms, or building where people work, especially at desks or with computers, doing business or professional activities.
Một văn phòng là một phòng, một tập hợp các phòng hoặc một tòa nhà nơi mọi người làm việc, đặc biệt là tại bàn hoặc với máy tính, thực hiện các hoạt động kinh doanh hoặc chuyên môn.
- 2noun(formal)chức vụ
An office can also refer to a position of responsibility or authority, especially one in a government, company, or other organization.
Một văn phòng cũng có thể đề cập đến một vị trí trách nhiệm hoặc quyền hạn, đặc biệt là trong chính phủ, công ty hoặc tổ chức khác.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To begin a period of holding an official position.
Currently holding an official position.
Not currently holding an official position, or away from work.