own Meaning in Vietnamese (own nghĩa là gì)
Nghĩa của own trong tiếng Việt là sở hữu, riêng, thừa nhận. (Thuộc về hoặc do một người hoặc vật cụ thể tự mình thực hiện, thường nhấn mạnh sự độc quyền hoặc mối liên hệ cá nhân.)
Definitions of Own
- 1adjectiveriêng
Belonging to or done by a particular person or thing itself, often emphasizing exclusivity or personal connection.
Thuộc về hoặc do một người hoặc vật cụ thể tự mình thực hiện, thường nhấn mạnh sự độc quyền hoặc mối liên hệ cá nhân.
- 2verbsở hữu
To have something as one's property or possession, indicating legal or rightful possession.
Có thứ gì đó như là tài sản hoặc vật sở hữu của mình, cho thấy quyền sở hữu hợp pháp hoặc chính đáng.
- 3verbthừa nhận
To admit that something is true or that one is responsible for something, often used with 'up to'.
Thừa nhận rằng điều gì đó là đúng hoặc mình chịu trách nhiệm về điều gì đó, thường dùng với 'up to'.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To admit that one has done something wrong or is responsible for something.
Alone or independently.
To maintain one's position or capabilities in a challenging situation.