adverb
English to Vietnamese Dictionary
evidently Meaning in Vietnamese (evidently nghĩa là gì)
rõ ràng
rõ ràng in English:evidently
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của evidently trong tiếng Việt là rõ ràng. (Được dùng để khẳng định điều gì đó rõ ràng là đúng hoặc hiển nhiên từ thông tin có sẵn.)
Definitions of Evidently
- 1adverbrõ ràng
Used to state something that is clearly true or obvious from the information available.
Được dùng để khẳng định điều gì đó rõ ràng là đúng hoặc hiển nhiên từ thông tin có sẵn.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounevidence
adjectiveevident
adjectiveevidential