adverb
English to Vietnamese Dictionary

evidently Meaning in Vietnamese (evidently nghĩa là gì)

rõ ràng
rõ ràng in English:evidently
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của evidently trong tiếng Việt là rõ ràng. (Được dùng để khẳng định điều gì đó rõ ràng là đúng hoặc hiển nhiên từ thông tin có sẵn.)

Definitions of Evidently

  1. 1
    adverb
    rõ ràng

    Used to state something that is clearly true or obvious from the information available.

    Được dùng để khẳng định điều gì đó rõ ràng là đúng hoặc hiển nhiên từ thông tin có sẵn.

Example Sentences

“Evidently, the new policy is not working as intended.”

“She was evidently upset by the news.”

Cô ấy rõ ràng đã rất buồn vì tin tức đó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

improbablyunlikelydoubtfully

Inflected Word Forms

nounevidence
adjectiveevident
adjectiveevidential