adjective
English to Vietnamese Dictionary

evident Meaning in Vietnamese (evident nghĩa là gì)

rõ ràng
rõ ràng in English:evident
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của evident trong tiếng Việt là rõ ràng. (Có thể thấy hoặc hiểu rõ ràng; hiển nhiên.)

Definitions of Evident

  1. 1
    adjective
    rõ ràng

    Clearly visible or understood; obvious.

    Có thể thấy hoặc hiểu rõ ràng; hiển nhiên.

Example Sentences

“It was evident that she was upset.”

Rõ ràng là cô ấy đang buồn.

“His guilt was evident from his nervous behavior.”

Tội lỗi của anh ta đã lộ rõ qua hành vi bồn chồn của mình.

“The solution became evident after much thought.”

Giải pháp trở nên rõ ràng sau nhiều suy nghĩ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounevidence
adverbevidently