verb · adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

manifest Meaning in Vietnamese (manifest nghĩa là gì)

verbbiểu hiện, bộc lộ
adjectivehiển nhiên
noundanh sách hàng hóa
biểu hiện in English:manifest
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của manifest trong tiếng Việt là biểu hiện, bộc lộ, hiển nhiên, danh sách hàng hóa. (Thể hiện rõ ràng điều gì đó, đặc biệt là một cảm xúc, thái độ hoặc phẩm chất, thông qua hành động hoặc vẻ ngoài của một người.)

Definitions of Manifest

  1. 1
    verb
    bộc lộ

    To show something clearly, especially a feeling, an attitude, or a quality, through one's actions or appearance.

    Thể hiện rõ ràng điều gì đó, đặc biệt là một cảm xúc, thái độ hoặc phẩm chất, thông qua hành động hoặc vẻ ngoài của một người.

  2. 2
    adjective
    hiển nhiên

    Clear or obvious to the eye or mind; readily perceived or understood.

    Rõ ràng hoặc hiển nhiên đối với mắt hoặc tâm trí; dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu được.

  3. 3
    noun
    danh sách hàng hóa

    A document listing a ship's cargo, passengers, or crew, for customs and other purposes.

    Một tài liệu liệt kê hàng hóa, hành khách hoặc thuyền viên của một con tàu, cho mục đích hải quan và các mục đích khác.

Example Sentences

casual

“His anger began to manifest itself in his voice.”

formal

“The manifest injustice of the decision was clear to everyone.”

Sự bất công hiển nhiên của quyết định này ai cũng thấy rõ.

business

“The ship's manifest listed all the goods on board.”

Danh sách hàng hóa của con tàu liệt kê tất cả hàng hóa trên tàu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensemanifested
present participlemanifesting
nounmanifestation
adverbmanifestly