noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

manicure Meaning in Vietnamese (manicure nghĩa là gì)

nounchăm sóc móng tay, sự chăm sóc móng tay
verbchăm sóc móng tay
chăm sóc móng tay in English:manicure
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của manicure trong tiếng Việt là chăm sóc móng tay, sự chăm sóc móng tay. (Một liệu pháp thẩm mỹ cho bàn tay, bao gồm việc dũa, tạo hình và đánh bóng móng tay, thường bao gồm cả việc chăm sóc lớp biểu bì.)

Definitions of Manicure

  1. 1
    noun
    sự chăm sóc móng tay

    A cosmetic treatment for the hands, involving filing, shaping, and polishing the fingernails, and often includes care for the cuticles.

    Một liệu pháp thẩm mỹ cho bàn tay, bao gồm việc dũa, tạo hình và đánh bóng móng tay, thường bao gồm cả việc chăm sóc lớp biểu bì.

  2. 2
    verb
    chăm sóc móng tay

    To perform a cosmetic treatment on someone's hands or nails, typically involving shaping, polishing, and cuticle care.

    Thực hiện một liệu pháp thẩm mỹ cho bàn tay hoặc móng tay của ai đó, thường bao gồm việc tạo hình, đánh bóng và chăm sóc lớp biểu bì.

Example Sentences

casual

“She scheduled a manicure for her wedding day.”

general

“The salon offers various types of manicures.”

Tiệm làm tóc có nhiều loại dịch vụ chăm sóc móng tay khác nhau.

casual

“I need to manicure my nails before the party.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

nail treatmenthand care

Inflected Word Forms

gerundmanicuring
agent nounmanicurist
adjectivemanicured