verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary

involving Meaning in Vietnamese (involving nghĩa là gì)

verbliên quan, liên quan đến
adjectivelôi cuốn
liên quan in English:involving
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của involving trong tiếng Việt là liên quan, liên quan đến, lôi cuốn. (Đòi hỏi hoặc bao gồm cái gì đó như một phần hoặc hậu quả cần thiết.)

Definitions of Involving

  1. 1
    verb
    liên quan đến

    Requiring or including something as a necessary part or consequence.

    Đòi hỏi hoặc bao gồm cái gì đó như một phần hoặc hậu quả cần thiết.

  2. 2
    adjective
    lôi cuốn

    Engaging one's attention or emotions; captivating.

    Thu hút sự chú ý hoặc cảm xúc của một người; hấp dẫn.

Example Sentences

business

“The project is involving many departments across the company.”

Dự án này liên quan đến nhiều phòng ban trong công ty.

casual

“It was an involving story that kept me reading all night.”

Đó là một câu chuyện lôi cuốn khiến tôi đọc cả đêm.

formal

“Solving this complex problem will be involving a lot of research.”

Việc giải quyết vấn đề phức tạp này sẽ đòi hỏi nhiều nghiên cứu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

entailingcomprisingincludingrequiring

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

excludingomittingdisregarding

Inflected Word Forms

infinitiveinvolve
third person singularinvolves
past participleinvolved
nouninvolvement