noun
English to Vietnamese Dictionary

consequence Meaning in Vietnamese (consequence nghĩa là gì)

hậu quả, ý nghĩa
hậu quả in English:consequence
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của consequence trong tiếng Việt là hậu quả, ý nghĩa. (Hậu quả là kết quả hoặc tác động của một hành động hoặc điều kiện.)

Definitions of Consequence

  1. 1
    noun
    hậu quả

    A consequence is a result or effect of an action or condition.

    Hậu quả là kết quả hoặc tác động của một hành động hoặc điều kiện.

  2. 2
    noun
    ý nghĩa

    Consequence can also refer to the importance or significance of something.

    Hậu quả cũng có thể đề cập đến tầm quan trọng hoặc ý nghĩa của một điều gì đó.

Example Sentences

casual

“Every action has its consequences.”

Mọi hành động đều có hậu quả của nó.

formal

“The long-term consequences of climate change are severe.”

Hậu quả lâu dài của biến đổi khí hậu là rất nghiêm trọng.

casual

“He faced the consequences of his poor choices.”

Anh ấy đã đối mặt với hậu quả của những lựa chọn tồi tệ của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

resultoutcomeeffectrepercussionupshot

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectiveconsequential
adverbconsequently