verb
English to Vietnamese Dictionary
came Meaning in Vietnamese (came nghĩa là gì)
đã đến
đã đến in English:came
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của came trong tiếng Việt là đã đến. (Dạng quá khứ của động từ 'come', chỉ sự di chuyển về phía người nói hoặc một địa điểm hoặc trạng thái được chỉ định.)
Definitions of Came
- 1verbđã đến
The past tense of the verb 'come', indicating movement towards the speaker or a specified place or state.
Dạng quá khứ của động từ 'come', chỉ sự di chuyển về phía người nói hoặc một địa điểm hoặc trạng thái được chỉ định.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitivecome
third person singularcomes
present participlecoming
Phrases & Idiomatic Expressions
came to lightidiom
became known or apparent
came acrossphrasal_verb
found by chance
came truecollocation
became a reality