verb
English to Vietnamese Dictionary

came Meaning in Vietnamese (came nghĩa là gì)

đã đến
đã đến in English:came
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của came trong tiếng Việt là đã đến. (Dạng quá khứ của động từ 'come', chỉ sự di chuyển về phía người nói hoặc một địa điểm hoặc trạng thái được chỉ định.)

Definitions of Came

  1. 1
    verb
    đã đến

    The past tense of the verb 'come', indicating movement towards the speaker or a specified place or state.

    Dạng quá khứ của động từ 'come', chỉ sự di chuyển về phía người nói hoặc một địa điểm hoặc trạng thái được chỉ định.

Example Sentences

casual

“She came home late last night.”

Cô ấy đã về nhà muộn tối qua.

casual

“The package came in the mail today.”

casual

“He came to a decision after much thought.”

Anh ấy đã đi đến một quyết định sau nhiều suy nghĩ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

arrivedreached

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivecome
third person singularcomes
present participlecoming

Phrases & Idiomatic Expressions

came to lightidiom

became known or apparent

came acrossphrasal_verb

found by chance

came truecollocation

became a reality