verb
English to Vietnamese Dictionary

cannot Meaning in Vietnamese (cannot nghĩa là gì)

không thể
không thể in English:cannot
Phonetic:khum thảy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cannot trong tiếng Việt là không thể. (Không có khả năng làm điều gì đó; thiếu khả năng, năng lực hoặc sự cho phép để thực hiện một hành động.)

Definitions of Cannot

  1. 1
    verb
    không thể

    To be unable to do something; to lack the ability, capacity, or permission to perform an action.

    Không có khả năng làm điều gì đó; thiếu khả năng, năng lực hoặc sự cho phép để thực hiện một hành động.

Example Sentences

casual

“I cannot understand why he did that.”

Tôi không thể hiểu tại sao anh ấy lại làm vậy.

formal

“We cannot ignore the environmental issues.”

casual

“She cannot reach the top shelf.”

Cô ấy không thể với tới kệ trên cùng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

can'tis unable tois not able to

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

canis able to

Inflected Word Forms

abbreviationcan't

Phrases & Idiomatic Expressions

cannot help butidiom

To be unable to prevent oneself from doing something or feeling something.