verb
English to Vietnamese Dictionary
cannot Meaning in Vietnamese (cannot nghĩa là gì)
không thể
không thể in English:cannot
Phonetic:khum thảy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cannot trong tiếng Việt là không thể. (Không có khả năng làm điều gì đó; thiếu khả năng, năng lực hoặc sự cho phép để thực hiện một hành động.)
Definitions of Cannot
- 1verbkhông thể
To be unable to do something; to lack the ability, capacity, or permission to perform an action.
Không có khả năng làm điều gì đó; thiếu khả năng, năng lực hoặc sự cho phép để thực hiện một hành động.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
can'tis unable tois not able to
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
canis able to
Inflected Word Forms
abbreviationcan't
Phrases & Idiomatic Expressions
cannot help butidiom
To be unable to prevent oneself from doing something or feeling something.