it Meaning in Vietnamese (it nghĩa là gì)
Nghĩa của it trong tiếng Việt là nó, trời. (Được dùng làm chủ ngữ của động từ để chỉ một vật, động vật hoặc khái niệm đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng nhận biết, đặc biệt là khi không phải là con người.)
Definitions of It
- 1pronounnó
Used as the subject of a verb to refer to a thing, animal, or concept previously mentioned or easily identified, especially when not human.
Được dùng làm chủ ngữ của động từ để chỉ một vật, động vật hoặc khái niệm đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng nhận biết, đặc biệt là khi không phải là con người.
- 2
- 3pronountrời
Used as an empty subject in sentences about time, distance, weather, or general situations where there is no specific agent.
Được dùng làm chủ ngữ rỗng trong các câu về thời gian, khoảng cách, thời tiết hoặc các tình huống chung không có tác nhân cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To succeed or arrive at a place or event.
To understand something.
To relax and avoid stress.