pronoun
English to Vietnamese Dictionary

it Meaning in Vietnamese (it nghĩa là gì)

nó, trời
nó in English:it
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của it trong tiếng Việt là nó, trời. (Được dùng làm chủ ngữ của động từ để chỉ một vật, động vật hoặc khái niệm đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng nhận biết, đặc biệt là khi không phải là con người.)

Definitions of It

  1. 1
    pronoun
    nó

    Used as the subject of a verb to refer to a thing, animal, or concept previously mentioned or easily identified, especially when not human.

    Được dùng làm chủ ngữ của động từ để chỉ một vật, động vật hoặc khái niệm đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng nhận biết, đặc biệt là khi không phải là con người.

  2. 2
    pronoun
    nó

    Used as the direct or indirect object of a verb or preposition to refer to a thing, animal, or concept.

    Được dùng làm tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp của động từ hoặc giới từ để chỉ một vật, động vật hoặc khái niệm.

  3. 3
    pronoun
    trời

    Used as an empty subject in sentences about time, distance, weather, or general situations where there is no specific agent.

    Được dùng làm chủ ngữ rỗng trong các câu về thời gian, khoảng cách, thời tiết hoặc các tình huống chung không có tác nhân cụ thể.

Example Sentences

casual

“It is a beautiful day today.”

Hôm nay trời đẹp.

casual

“I saw it on the table.”

Tôi đã thấy nó trên bàn.

casual

“It is raining heavily outside.”

Inflected Word Forms

possessiveits

Phrases & Idiomatic Expressions

make itexpression

To succeed or arrive at a place or event.

get itexpression

To understand something.

take it easyidiom

To relax and avoid stress.