verb
English to Vietnamese Dictionary
isn Meaning in Vietnamese (isn nghĩa là gì)
không phải
Từ đồng nghĩa:chẳng phảichẳngkhông
không phải in English:isn
IPA:kʰʊm pʰajˀ
Phonetic:khum pah-ee
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của isn trong tiếng Việt là không phải. (Là dạng viết tắt của 'is not', dùng để phủ định động từ 'to be' ở ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại.)
Usage Note: Dạng viết tắt của 'is not', dùng trong câu phủ định ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại.
Definitions of Isn
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
chẳng phảichẳngkhông
In English:
is not
Inflected Word Forms
third person singularis
past tensewasn't