verb
English to Vietnamese Dictionary

isn Meaning in Vietnamese (isn nghĩa là gì)

không phải
Từ đồng nghĩa:chẳng phảichẳngkhông
không phải in English:isn
IPA:kʰʊm pʰajˀ
Phonetic:khum pah-ee
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của isn trong tiếng Việt là không phải. (Là dạng viết tắt của 'is not', dùng để phủ định động từ 'to be' ở ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại.)

Usage Note: Dạng viết tắt của 'is not', dùng trong câu phủ định ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại.

Definitions of Isn

  1. 1
    verb(informal)
    không phải

    It is a contraction of 'is not', serving as the negative form of the third person singular present tense of the verb 'to be'.

    Là dạng viết tắt của 'is not', dùng để phủ định động từ 'to be' ở ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại.

Example Sentences

casual

“He isn't coming to the party tonight.”

Anh ấy sẽ không đến bữa tiệc tối nay.

casual

“The cat isn't in the house.”

Con mèo không có ở trong nhà.

casual

“It isn't fair to blame him.”

Việc đổ lỗi cho anh ấy là không công bằng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

chẳng phảichẳngkhông

In English:

is not

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

is

In English:

Inflected Word Forms

third person singularis
past tensewasn't