noun
English to Vietnamese Dictionary
isle Meaning in Vietnamese (isle nghĩa là gì)
hòn đảo nhỏ
hòn đảo nhỏ in English:isle
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của isle trong tiếng Việt là hòn đảo nhỏ. (Một hòn đảo nhỏ hoặc một bán đảo, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thơ ca hoặc văn học.)
Definitions of Isle
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
diminutiveislet