noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

escaping Meaning in Vietnamese (escaping nghĩa là gì)

nounsự trốn thoát
verbtrốn thoát
sự trốn thoát in English:escaping
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của escaping trong tiếng Việt là sự trốn thoát, trốn thoát. (Hành động thoát ra thành công khỏi một nơi hoặc tình huống bị giam cầm, nguy hiểm hoặc khó khăn.)

Definitions of Escaping

  1. 1
    noun
    sự trốn thoát

    The act of successfully getting away from a place or situation of confinement, danger, or difficulty.

    Hành động thoát ra thành công khỏi một nơi hoặc tình huống bị giam cầm, nguy hiểm hoặc khó khăn.

  2. 2
    verb
    trốn thoát

    Currently in the process of getting free from confinement, danger, or an unpleasant situation.

    Đang trong quá trình thoát khỏi sự giam cầm, nguy hiểm hoặc một tình huống khó chịu.

Example Sentences

casual

“The prisoner was caught while escaping from the jail.”

Tù nhân bị bắt khi đang trốn thoát khỏi nhà tù.

casual

“Escaping the city noise was her main goal.”

Trốn thoát khỏi tiếng ồn của thành phố là mục tiêu chính của cô ấy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

fleeingevadingabsconding

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveescape
third person singularescapes
past tenseescaped
past participleescaped
agent nounescapee