verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary

confronting Meaning in Vietnamese (confronting nghĩa là gì)

verbđối mặt
adjectivethách thức
đối mặt in English:confronting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của confronting trong tiếng Việt là đối mặt, thách thức. (Hành động đối diện trực tiếp với một tình huống khó khăn hoặc một người, thường với ý định thách thức hoặc giải quyết.)

Definitions of Confronting

  1. 1
    verb
    đối mặt

    The act of facing a difficult situation or person directly and often with an intention to challenge or resolve it.

    Hành động đối diện trực tiếp với một tình huống khó khăn hoặc một người, thường với ý định thách thức hoặc giải quyết.

  2. 2
    adjective
    thách thức

    Describing something that presents a challenge or requires direct attention and resolution.

    Mô tả một điều gì đó đặt ra một thử thách hoặc đòi hỏi sự chú ý và giải quyết trực tiếp.

Example Sentences

casual

“She was confronting her fears head-on.”

Cô ấy đã đối mặt với nỗi sợ hãi của mình một cách trực diện.

formal

“The confronting evidence left no room for doubt.”

Bằng chứng thách thức đó không còn chỗ cho sự nghi ngờ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

facingtacklingaddressing

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveconfront
third person singularconfronts
past tenseconfronted
nounconfrontation
adjectiveconfrontational