noun
English to Vietnamese Dictionary

addressing Meaning in Vietnamese (addressing nghĩa là gì)

sự giải quyết, sự diễn thuyết, việc ghi địa chỉ
sự giải quyết in English:addressing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của addressing trong tiếng Việt là sự giải quyết, sự diễn thuyết, việc ghi địa chỉ. (Quá trình xử lý hoặc giải quyết một vấn đề hoặc một vấn đề một cách hiệu quả.)

Definitions of Addressing

  1. 1
    noun
    sự giải quyết

    The process of dealing with or attending to a problem or issue effectively.

    Quá trình xử lý hoặc giải quyết một vấn đề hoặc một vấn đề một cách hiệu quả.

  2. 2
    noun
    sự diễn thuyết

    The act of speaking formally to a person or group, often in a speech.

    Hành động nói chuyện trang trọng với một người hoặc một nhóm người, thường là trong một bài phát biểu.

  3. 3
    noun
    việc ghi địa chỉ

    The action of writing the recipient's address on an envelope or package.

    Hành động viết địa chỉ người nhận trên phong bì hoặc gói hàng.

Example Sentences

business

“The committee is currently addressing the budget deficit.”

Ủy ban hiện đang giải quyết thâm hụt ngân sách.

formal

“He spent an hour addressing the audience about climate change.”

casual

“She was busy addressing the wedding invitations.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

handlingtacklingresolving

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveaddress
third person singularaddresses
past tenseaddressed
nounaddressee
adjectiveaddressable